slot dictionary

slot dictionary: fruity sorbet. SPOOF | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary. AMBIENCE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary.
ĐĂNG NHẬP
ĐĂNG KÝ
slot dictionary

2026-05-10


SORBET - dịch sang tiếng Việt với Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary.
SPOOF - dịch sang tiếng Việt với Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
AMBIENCE - dịch sang tiếng Việt với Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary